ngoe ngoảy

ngoe ngoảy

Chú chó con vẫy cái đuôi ngoe ngoảy mỗi khi thấy chủ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cử động nhẹ nhàng, uyển chuyển liên tục: "ngoe ngoảy" mô tả chuyển động nhỏ, nhẹ nhàng, thường lặp đi lặp lại, của một bộ phận cơ thể (như đuôi, ngón tay) hoặc một vật mềm mại, dẻo dai.
    • Có vẻ sống động, vui tươi: Cử động "ngoe ngoảy" thường gợi cảm giác vui vẻ, sinh động.
  2. Động từ (ít dùng hơn):

    • Cử động một cách ngoe ngoảy: Hành động làm cho một vật đó chuyển động nhẹ nhàng, uyển chuyển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Chú chó con vẫy cái đuôi ngoe ngoảy mỗi khi thấy chủ. (Chú chó con vẫy cái đuôi một cách nhẹ nhàng, uyển chuyển mỗi khi thấy chủ.)
    • Những ngón tay xíu ngoe ngoảy trên phím đàn. (Những ngón tay xíu cử động nhẹ nhàng, linh hoạt trên phím đàn.)
    • Sợi dây leo ngoe ngoảy trong gió. (Sợi dây leo đung đưa nhẹ nhàng, mềm mại trong gió.)
  • Động từ:

    • Con mèo ngoe ngoảy cái đuôi trước khi nhảy. (Con mèo cử động cái đuôi một cách nhẹ nhàng, uyển chuyển trước khi nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngoe ngoảy cái đuôi": Cụm từ rất phổ biến, thường dùng để miêu tả động tác vẫy đuôi vui vẻ, thân thiện của loài chó, thể hiện sự phấn khích hoặc muốn làm quen.
    • Thấy khách đến, chú cún chạy ra ngoe ngoảy cái đuôi.
  • "ngoe ngoảy như con giun": Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh chuyển động uốn lượn, không yên của một vật dài mềm.
    • Đứa bé cầm sợi dây ngoe ngoảy như con giun.
Biến thể từ gần giống
  • Ngoe nguẩy: biến thể phổ biến, có nghĩa tương tự "ngoe ngoảy", thường dùng trong văn nói.
    • Chó vẫy đuôi ngoe nguẩy.
  • Ngo ngoe: Có nghĩa gần giống, chỉ sự cử động nhẹ, thường của chân tay hoặc một vật nhỏ.
    • Đứa trẻ ngo ngoe đôi chân trên ghế.
  • Vẫy: Động từ chung, chỉ hành động lay động qua lại. "Ngoe ngoảy" một cách "vẫy" rất đặc trưng, nhẹ nhàng sinh động.
Từ đồng nghĩa
  • Uốn lượn: Chuyển động mềm mại, theo đường cong (thường dùng cho vật dài).
  • Lắc lư: Đung đưa nhẹ nhàng qua lại (có thể dùng cho toàn bộ cơ thể hoặc một bộ phận).
  • Vùng vẫy: Cựa quậy, vẫy vùng (thường mạnh hơn trong không gian hẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/động từ tiếng Việt dưới dạng này)

Thành ngữ liên quan
  • Ngoe ngoảy đuôi mèo: Thường dùng với nghĩa bóng, châm biếm chỉ thái độ nịnh nọt, xu nịnh một cách lộ liễu.
    • Hắn ta chỉ biết ngoe ngoảy đuôi mèo trước mặt cấp trên.